📈 Tổng quan thị trường

📌 Bảng giá trong nước

Loại Giá mua (VNĐ/Lượng) Giá bán (VNĐ/Lượng)
Vàng SJC 155,500,000
+500,000
159,000,000
+500,000
Vàng Mi Hồng 156,200,000 158,000,000
-200,000
Vàng BTMC 156,000,000
+500,000
159,000,000
+500,000
Vàng Bảo Tín Mạnh Hải 156,000,000
+500,000
159,000,000
+500,000
Vàng Phú Quý 155,500,000
+500,000
158,500,000
+500,000
Vàng DOJI 156,000,000
+500,000
159,000,000
+500,000
Vàng PNJ 156,000,000
+500,000
159,000,000
+500,000
Bạc Phú Quý 2,851,000
-12,000
2,939,000
-13,000
Bạc Ancarat 2,850,000
-2,000
2,938,000
-2,000
Bạc DOJI 2,846,000
-12,000
2,949,000
-13,000
Cập nhật lúc: 2026-05-30 12:45:04
Xem chi tiết: Giá vàng bạc từng loại

🧠 Góc nhìn thị trường NEW

🟡 Vàng (XAU/USD)
⚪ Bạc (XAG/USD)
🟠 Bitcoin (BTC/USD)
🇺🇸 USD / VND